Hifu nọng cằm

Nọng cằm (vùng dưới cằm - Submental area) là một trong những khu vực thể hiện dấu hiệu lão hóa sớm và rõ nét nhất trên khuôn mặt. Sự hình thành nọng cằm là kết quả của quá trình tác động phức hợp: sự tích tụ mỡ thừa cục bộ ở khoang mỡ dưới cằm, sự chùng nhão của lớp trung bì làm mất độ đàn hồi da, kết hợp với sự suy yếu và giãn dãn của cơ bám da cổ (Platysma muscle). Tình trạng này khiến đường viền cằm - hàm (Jawline) bị mờ đục, làm mất đi sự thon gọn và đường nét tự nhiên của góc mặt nghiêng.

Sử dụng sóng siêu âm hội tụ cường độ cao (HIFU) giải quyết bài toán nọng cằm dựa trên cơ chế tác động đa tầng đồng thời: hóa lỏng mô mỡ cục bộ, co rút lớp màng cơ nâng đỡ và tái tạo mật độ collagen của da.

1. Cơ chế tác động đa tầng sinh học tại vùng nọng cằm

Khác với các vùng da mỏng như trán hay quanh mắt, vùng nọng cằm có cấu trúc dày hơn nhờ lớp mỡ đệm. Do đó, liệu trình HIFU cho nọng cằm ứng dụng sự phối hợp của các đầu tuýp (Cartridge) ở những độ sâu khác nhau nhằm mang lại hiệu quả toàn diện:

Hóa lỏng và giảm thể tích mô mỡ (Độ sâu 4.5 mm - 6.0 mm):

Ở độ sâu này, năng lượng sóng siêu âm hội tụ tạo ra các điểm tổn thương nhiệt vi điểm (TCPs) chạm mức nhiệt từ 60 đến 70 độ C trực tiếp tại lớp mỡ dưới da. Mức nhiệt độ cao này gây ra hiện tượng đông vón và phá hủy màng tế bào mỡ (Adipocytes), khiến các tế bào mỡ bị suy yếu và phân hủy tự nhiên. Sau đó, đại thực bào và hệ thống dẫn lưu bạch huyết của cơ thể sẽ dần thu dọn, đào thải các lipid và mảnh vỡ tế bào này ra ngoài theo tiến trình chuyển hóa sinh lý.

Co rút lớp cơ nông và định hình góc hàm (Độ sâu 4.5 mm):

Năng lượng tác động chính xác vào hệ thống màng cơ nông SMAS và phần bờ trên của cơ bám da cổ (Platysma). Sự co rút nhiệt tức thì của các dải sợi collagen trong lớp màng cơ tạo nên phản ứng siết chặt mô mềm, kéo căng vùng da chùng bên dưới cằm lên phía trên, giúp định hình lại đường viền xương hàm rõ nét hơn.

Tái cấu trúc ma trận collagen và làm săn chắc da (Độ sâu 3.0 mm):

Năng lượng đi sâu vào lớp trung bì dưới cằm kích thích sự hoạt động của các nguyên bào sợi (Fibroblasts). Phản ứng viêm lành tính do nhiệt kích hoạt tiến trình tổng hợp collagen và elastin mới (Neocollagenesis), khôi phục độ đàn hồi cho vùng da dưới cằm, ngăn ngừa tình trạng da bị chùng nhão sau khi lớp mỡ bên dưới đã bị thu gọn.

2. Tiêu chí lâm sàng và Tiến trình đáp ứng của mô

Đáp ứng sinh học của vùng nọng cằm đối với HIFU kéo dài theo thời gian nhờ vào cơ chế tự phục hồi và đào thải tự nhiên của cơ thể:

  • Hiệu quả tức thì (20% - 30%): Xuất hiện ngay sau buổi điều trị nhờ sự co rút nhiệt của các sợi collagen ở lớp SMAS và trung bì. Vùng nọng cằm cảm giác gọn hơn nhẹ và bề mặt da có độ căng tức thời.

  • Giai đoạn đào thải mỡ và tăng sinh collagen (Tuần thứ 4 đến tuần thứ 12): Đây là thời điểm hệ bạch huyết tích cực vận chuyển các axit béo đã bị phá hủy ra khỏi vùng điều trị, đồng thời lượng collagen mới được tổng hợp mạnh mẽ. Thể tích nọng cằm giảm đi rõ rệt, vùng da dưới cằm ôm sát vào khung xương hàm.

  • Hiệu quả tối ưu và duy trì (Tháng thứ 3 đến tháng thứ 18): Độ thon gọn của nọng cằm và độ sắc nét của đường viền hàm đạt mức tối đa, duy trì sự ổn định tùy thuộc vào chế độ sinh hoạt và tốc độ lão hóa tự nhiên của mỗi cá nhân.

3. An toàn y khoa và Yếu tố kỹ thuật quyết định

Vùng dưới cằm và viền hàm là khu vực quy tụ nhiều cấu trúc phẫu thuật quan trọng như nhánh bờ vùng hàm dưới của thần kinh mặt (Marginal mandibular branch of facial nerve) và tuyến nước bọt dưới hàm. Việc can thiệp HIFU cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc kỹ thuật y khoa:

  • Đánh giá đúng bản chất nọng cằm: Cần phân biệt rõ nọng cằm do tích tụ mỡ, do chùng nhão da, hay do cấu trúc xương hàm lẹm/tụt về sau. HIFU đạt hiệu quả cao nhất ở nhóm có tích mỡ từ nhẹ đến trung bình kết hợp chùng nhão mô mềm. Đối với nọng cằm do quá béo phì hoặc lượng da thừa quá lớn ở người cao tuổi, cần cân nhắc phối hợp các phương pháp hút mỡ hoặc phẫu thuật căng da.

  • Kỹ thuật di chuyển và Kiểm soát hướng sóng: Người thực hiện bắt buộc phải né tránh việc phát xung trực tiếp lên tuyến giáp (khu vực trước cổ) và đường đi của dây thần kinh sát bờ xương hàm dưới để tránh nguy cơ lệch cơ miệng tạm thời hoặc gây đau ê buốt xương.

  • Cá nhân hóa mức năng lượng: Lượng mỡ dưới cằm ở mỗi người có độ dày khác nhau, việc đo đạc độ dày mô mỡ để chọn cartridge (3.0 mm, 4.5 mm hay 6.0 mm) với mức năng lượng phù hợp là điều kiện tiên quyết để vừa đạt hiệu quả tiêu mỡ, vừa không gây bỏng mô sâu hay sưng nếp kéo dài.

Khách hàng nói gì

Hơn 15.000 khách hàng của Pallas đã, đang và sẽ đồng hành cùng chúng tôi trong suốt hơn 10 năm qua sẽ nói cho bạn biết tại sao họ chọn và luôn tin tưởng dịch vụ Pallas.

Đặt lịch hẹn
Để lại thông tin của bạn, sẽ có nhân viên gọi điện để xác nhận lịch hẹn của mình
Đặt hẹn ngay
Liên hệ Zalo
0889 162 666